se démerder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Xoay xở, tự giải quyết (một cách khó khăn): Hành động tự mình tìm cách thoát khỏi một tình huống khó khăn, rắc rối hoặc bế tắc mà không có sự giúp đỡ, thường bằng sự khéo léo, mánh khóe hoặc nỗ lực cá nhân. Đây là một từ thông tục, mang sắc thái mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ne t'inquiète pas pour lui, il va se démerder tout seul. (Đừng lo cho anh ta, anh ta sẽ xoay xở một mình thôi.)
- J'ai perdu mes clés, mais je vais me démerder pour rentrer. (Tôi làm mất chìa khóa, nhưng tôi sẽ xoay xở để vào nhà.)
- Comment tu t'es démmerdé pour finir ce travail si vite ? (Cậu đã xoay xở thế nào mà hoàn thành công việc nhanh thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se démerder comme on peut": Xoay xở bằng mọi cách có thể, cố gắng hết sức trong hoàn cảnh khó khăn.
- Avec peu de moyens, ils se démerdent comme ils peuvent. (Với ít phương tiện, họ xoay xở bằng mọi cách có thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Démerdard(e) (adj., thô tục): Người khéo xoay xở, lanh lợi.
- C'est une vraie démerdarde, elle trouve toujours une solution. (Cô ấy đúng là người khéo xoay xở, cô ấy luôn tìm ra giải pháp.)
- Démerde (n.f., thô tục): Sự xoay xở, mánh khóe.
- Il a utilisé une sacrée démerde pour réparer la voiture. (Hắn đã dùng một mánh khá hay để sửa cái xe.)
Từ đồng nghĩa
- Se débrouiller: Xoay sở, tự giải quyết (ít thô tục hơn, phổ biến hơn).
- Se sortir d'affaire: Tự thoát khỏi chuyện, tự giải quyết.
- Trouver une combine: Tìm ra mẹo, kế.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Từ "se démerder" thuộc ngôn ngữ thông tục và được coi là thô tục (vulgaire). Nó không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp. Từ đồng nghĩa "se débrouiller" là lựa chọn an toàn và phù hợp cho hầu hết các tình huống.
tự động từ
- (thô tục) xoay xở